goigoi

bầm

Phát âm Bắc /ɓə̤m˨˩/ Trung /ɓəm˧˧/ Nam /ɓəm˨˩/
bruised enpack representative only
3 senses
Tính từ
bruised pack representative only
Chi tiết
3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
bầm Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề Gia đìnhThẻ

Bị những vết thâm tím trên da do va chạm hoặc chấn thương gây ra.

vi Da anh ấy bị bầm một mảng lớn sau cú va chạm.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
bầm

Vết thương biểu hiện bằng vùng da bị đổi màu do bị va đập mạnh.

vi Vết bầm này sẽ tự khỏi sau vài ngày.

Nghĩa 3 Danh từ
bầm

Một từ ngữ được dùng để gọi mẹ trong một số phương ngữ địa phương.

vi Lời ru của bầm luôn in sâu trong tâm trí anh.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦡣
Ứng viên theo âm tiết
bầm 𦡣
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.