goigoi

bảo tồn

Động từ
Giữ gìn, bảo vệ để không bị mất mát hay hư hại.
Nhật 保全する
Anh preserve
Hàn 보존하다
Phát âm Bắc /ɓa̰ːw˧˩˧ to̤n˨˩/ Trung /ɓaːw˧˩˨ toŋ˧˧/ Nam /ɓaːw˨˩˦ toŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Giữ gìn, bảo vệ để không bị mất mát hay hư hại. Thời tiết, địa hình, môi trường & thiên taiChủ đề

vi Chúng ta cần bảo tồn khu rừng quý hiếm.

Nhật 保全する

この地域は自然を保全している。

Anh preserve

The museum works to preserve rare artifacts.

Hàn 보존하다

우리는 유산을 보존하고 있다.

Cấu tạo
bảo / tồn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 保存 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 保存

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
保存
Ứng viên theo âm tiết
bảo 保 tồn 存
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bảo trì / bảo / bảo toàn / bảo toàn năng lượng …
▸
Dùng
bảo vệ / bảo tàng / viện bảo tàng / bảo lộc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.