goigoi

bảo lộc

Danh từ riêng
Một thành phố thuộc tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam.
Nhật バオロック
Anh Bao Loc
Hàn 바오록
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một thành phố thuộc tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Bảo Lộc nổi tiếng với những đồi chè xanh mướt.

Nhật バオロック

バオロックは緑豊かな茶畑の丘で有名です。

Anh Bao Loc

Bao Loc is famous for its lush green tea hills.

Hàn 바오록

바오록은 푸른 차밭 언덕으로 유명하다.

Cấu tạo
bảo / lộc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 保祿 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 保祿

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
保祿
Ứng viên theo âm tiết
bảo 保 lộc 鹿(漉 / 祿)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.