goigoi

bảo chứng

Động từ
Hành động cam kết hoặc khẳng định chắc chắn về chất lượng hoặc sự thành công của một việc gì đó.
Nhật 保証する
Anh guarantee
Hàn 보증하다
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓa̰ːw˧˩˧ ʨɨŋ˧˥/ Trung /ɓaːw˧˩˨ ʨɨ̰ŋ˩˧/ Nam /ɓaːw˨˩˦ ʨɨŋ˧˥/
Nghe
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Hành động cam kết hoặc khẳng định chắc chắn về chất lượng hoặc sự thành công của một việc gì đó. Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề

vi Hãng sản xuất đã bảo chứng cho độ bền của sản phẩm mới.

Nhật 保証する

製造業者は新製品の耐久性を保証している。

Anh guarantee

The manufacturer guaranteed the durability of the new product.

Hàn 보증하다

제조업체는 신제품의 내구성을 보증한다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một lời cam kết hoặc vật làm tin để đảm bảo rằng một nghĩa vụ sẽ được thực hiện đầy đủ. Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề

vi Hợp đồng này là bảo chứng cho sự hợp tác lâu dài của chúng ta.

Nhật 保証

この契約は我々の長期協力に対する保証だ。

Anh guarantee

This contract is a guarantee of our long-term cooperation.

Hàn 보증

이 계약은 우리 장기 협력에 대한 보증이다.

Nghĩa 3 Danh từ
Một khoản tiền hoặc tài sản được dùng để thế chấp nhằm đảm bảo việc thanh toán một khoản nợ. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Anh ấy đã dùng ngôi nhà của mình làm bảo chứng để vay vốn ngân hàng.

Nhật 保証金

彼は銀行融資を受けるために家を担保に入れた。

Anh security deposit

He used his house as security to get a bank loan.

Hàn 담보

그는 은행 대출을 받기 위해 집을 담보로 제공했다.

Cấu tạo
bảo / chứng / 保證
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
保證
Ứng viên theo âm tiết
bảo 保 chứng 證
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bao chửng / bảo chứng / bảo chứng / bảo chứng
▸
Dùng
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.