bảo chứng
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Động từ
vi Hãng sản xuất đã bảo chứng cho độ bền của sản phẩm mới.
Nhật 保証する
製造業者は新製品の耐久性を保証している。
Anh guarantee
The manufacturer guaranteed the durability of the new product.
Hàn 보증하다
제조업체는 신제품의 내구성을 보증한다.
Danh từ
vi Hợp đồng này là bảo chứng cho sự hợp tác lâu dài của chúng ta.
Nhật 保証
この契約は我々の長期協力に対する保証だ。
Anh guarantee
This contract is a guarantee of our long-term cooperation.
Hàn 보증
이 계약은 우리 장기 협력에 대한 보증이다.
vi Anh ấy đã dùng ngôi nhà của mình làm bảo chứng để vay vốn ngân hàng.
Nhật 保証金
彼は銀行融資を受けるために家を担保に入れた。
Anh security deposit
He used his house as security to get a bank loan.
Hàn 담보
그는 은행 대출을 받기 위해 집을 담보로 제공했다.