bảnh
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Hôm nay trông anh ấy rất bảnh.
Nhật ハンサムな
彼は今日とてもハンサムに見える。
Anh handsome
He looks very handsome today.
Hàn 잘생긴
그는 오늘 매우 잘생겨 보인다.
vi Chiếc xe mới của cậu trông thật bảnh.
Nhật かっこいい
あなたの新しい車は本当にかっこいいね。
Anh cool or badass
Your new car looks really cool.
Hàn 멋진
너의 새 차는 정말 멋지다.