goigoi

bảnh

Tính từ
Mô tả một người đàn ông rất đẹp trai và ăn mặc thời trang hoặc lịch sự, trông thanh lịch và thu hút người xung quanh.
Nhật ハンサムな
Anh handsome
Hàn 잘생긴
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓa̰jŋ˧˩˧/ Trung /ɓan˧˩˨/ Nam /ɓan˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một người đàn ông rất đẹp trai và ăn mặc thời trang hoặc lịch sự, trông thanh lịch và thu hút người xung quanh. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Hôm nay trông anh ấy rất bảnh.

Nhật ハンサムな

彼は今日とてもハンサムに見える。

Anh handsome

He looks very handsome today.

Hàn 잘생긴

그는 오늘 매우 잘생겨 보인다.

Nghĩa 2 Tính từ
Một từ lóng dùng để mô tả một ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng, tuyệt vời hoặc ngầu theo cách tự tin.

vi Chiếc xe mới của cậu trông thật bảnh.

Nhật かっこいい

あなたの新しい車は本当にかっこいいね。

Anh cool or badass

Your new car looks really cool.

Hàn 멋진

너의 새 차는 정말 멋지다.

Cấu tạo
炳
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
炳
Ứng viên theo âm tiết
bảnh 炳(秉)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bánh / bạnh / bành / bảnh mắt …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.