bản thổ
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Liên quan đến một người, thực vật hoặc động vật có nguồn gốc hoặc sinh ra ở một nơi cụ thể thay vì nơi khác.
vi Đây là một loài cây bản thổ của vùng này.
Được dùng để mô tả điều gì đó mang đặc điểm riêng biệt hoặc thuộc về một vùng địa phương hoặc nhóm người bản địa.
vi Phong tục bản thổ vẫn được duy trì tại đây.