goigoi

bản thổ

Nghe
Tính từ
bản thổ native
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
bản thổ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Liên quan đến một người, thực vật hoặc động vật có nguồn gốc hoặc sinh ra ở một nơi cụ thể thay vì nơi khác.

vi Đây là một loài cây bản thổ của vùng này.

Nghĩa 2 Tính từ
bản thổ

Được dùng để mô tả điều gì đó mang đặc điểm riêng biệt hoặc thuộc về một vùng địa phương hoặc nhóm người bản địa.

vi Phong tục bản thổ vẫn được duy trì tại đây.

Cấu tạo
bản / thổ / 本土
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
本土
Ứng viên theo âm tiết
bản thổ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ban thờ / bản thổ
Dùng
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.