bạch chỉ
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Một loại cây thảo dược được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm đau và chữa bệnh.
vi Bạch chỉ là một vị thuốc thường dùng để giảm đau trong đông y.
Trạng thái tâm trí sáng suốt và minh mẫn, không bị vướng bận bởi những suy nghĩ u tối.
vi Cô ấy luôn giữ được một tâm trí bạch chỉ trước mọi khó khăn.