bạch biến
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bạch biến khiến da anh ấy xuất hiện những mảng trắng.
Nhật 白斑
白斑により彼の皮膚に白い斑点が生じた。
Anh vitiligo
Vitiligo caused white patches to appear on his skin.
Hàn 백반증
백반증 때문에 그의 피부에 흰 반점이 생겼다.
Cấu tạo
bạch / biến / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 白變 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 白變