bóng nước
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Anh ấy là một thành viên của đội tuyển bóng nước.
Nhật 水球
彼は水球チームのメンバーだ。
Anh water polo
He is a member of the water polo team.
Hàn 수구
그는 수구 팀의 멤버이다.
vi Những cây bóng nước trong vườn đang nở hoa rực rỡ.
Nhật ホウセンカ
庭のホウセンカが明るく咲いている。
Anh garden balsam
The garden balsam plants in the garden are blooming brightly.
Hàn 봉선화
정원의 봉선화가 환하게 피어 있다.