goigoi

bão tuyết

Danh từ
Một hiện tượng thời tiết cực đoan với gió mạnh và lượng tuyết rơi rất lớn, làm giảm tầm nhìn nghiêm trọng.
Nhật 吹雪
Anh snowstorm, blizzard
Hàn 눈보라
Phát âm Bắc /ɓaʔaw˧˥ twiət˧˥/ Trung /ɓaːw˧˩˨ twiə̰k˩˧/ Nam /ɓaːw˨˩˦ twiək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hiện tượng thời tiết cực đoan với gió mạnh và lượng tuyết rơi rất lớn, làm giảm tầm nhìn nghiêm trọng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trận bão tuyết khiến giao thông bị đình trệ hoàn toàn.

Nhật 吹雪

吹雪で交通が完全に麻痺した。

Anh snowstorm, blizzard

The snowstorm caused a complete halt in traffic.

Hàn 눈보라

눈보라로 교통이 완전히 마비되었다.

Cấu tạo
bão / tuyết / ghép từ bão + tuyết
▸

Nguồn gốcghép từ bão + tuyết

Tương tự
bão / bão bùng / bão từ / bão cát …
▸
Dùng
vũ bão / hoài bão / bão tố / bão táp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.