bão tuyết
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Trận bão tuyết khiến giao thông bị đình trệ hoàn toàn.
Nhật 吹雪
吹雪で交通が完全に麻痺した。
Anh snowstorm, blizzard
The snowstorm caused a complete halt in traffic.
Hàn 눈보라
눈보라로 교통이 완전히 마비되었다.
Cấu tạo
bão / tuyết / ghép từ bão + tuyết
▸
Nguồn gốcghép từ bão + tuyết