goigoi

bão từ

Danh từ
Một sự xáo trộn tạm thời trong từ trường của Trái Đất xảy ra trong một cơn bão.
Nhật 磁気嵐
Anh magnetic storm
Hàn 자기 폭풍
Phát âm Bắc /ɓaʔaw˧˥ tɨ̤˨˩/ Trung /ɓaːw˧˩˨ tɨ˧˧/ Nam /ɓaːw˨˩˦ tɨ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một sự xáo trộn tạm thời trong từ trường của Trái Đất xảy ra trong một cơn bão. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cơn bão từ đã ảnh hưởng đến thông tin liên lạc vệ tinh.

Nhật 磁気嵐

磁気嵐が衛星通信に影響を及ぼした。

Anh magnetic storm

The magnetic storm affected satellite communications.

Hàn 자기 폭풍

자기 폭풍이 위성 통신에 영향을 미쳤다.

Cấu tạo
bão / từ / 抱詞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
抱詞
Ứng viên theo âm tiết
bão 抱(𣋰 / 𩙕) từ 詞
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bào tử / bao tử / bão / bão tuyết …
▸
Dùng
vũ bão / hoài bão / bão tố / bão táp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.