goigoi

bánh bao

Phát âm Bắc /ɓajŋ˧˥ ɓaːw˧˧/ Trung /ɓa̰n˩˧ ɓaːw˧˥/ Nam /ɓan˧˥ ɓaːw˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
bánh bao steamed bun
Danh từ
bánh bao fried dumpling
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bánh bao Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại bánh làm từ bột mì hấp chín, thường có nhân thịt, trứng hoặc rau củ bên trong.

vi Tôi thường mua bánh bao nóng hổi để ăn vào bữa sáng.

Nghĩa 2 Danh từ
bánh bao

Một loại bánh có hình tròn thường được chế biến bằng cách chiên thay vì hấp như bánh bao thường.

vi Loại bánh bao này được chiên cho đến khi lớp vỏ ngoài giòn tan.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
餅包
Ứng viên theo âm tiết
bánh (軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣) bao
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.