goigoi

bám càng

Động từ
Đi nhờ trên lưng người khác hoặc tận dụng thành công của người khác.
Nhật 便乗する
Anh to piggyback
Hàn 편승하다
Phát âm Bắc /ɓaːm˧˥ ka̤ːŋ˨˩/ Trung /ɓa̰ːm˩˧ kaːŋ˧˧/ Nam /ɓaːm˧˥ kaːŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đi nhờ trên lưng người khác hoặc tận dụng thành công của người khác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ta chỉ biết bám càng vào thành công của người khác.

Nhật 便乗する

彼は他人の成功に便乗することしか知らない。

Anh to piggyback

He only knows how to piggyback on other people's success.

Hàn 편승하다

그는 다른 사람의 성공에 편승하는 법밖에 모른다.

Cấu tạo
bám / càng / 𢵉強
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢵉強
Ứng viên theo âm tiết
bám 𢵉 càng 強
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bám sát / bám đất / bám / bám chấp …
▸
Dùng
ăn bám / bám bíu / cũ càng / ngày càng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.