goigoi

bái yết

Động từ
Bái yết có nghĩa là đến thăm một người có địa vị cao để thể hiện sự tôn trọng hoặc lòng thành.
Nhật 敬意を表する
Anh pay respects
Hàn 경의를 표하다
Phát âm Bắc /ɓaːj˧˥ iət˧˥/ Trung /ɓa̰ːj˩˧ iə̰k˩˧/ Nam /ɓaːj˧˥ iək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bái yết có nghĩa là đến thăm một người có địa vị cao để thể hiện sự tôn trọng hoặc lòng thành. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ đến bái yết vị quan lớn trong vùng.

Nhật 敬意を表する

彼らは地域の高官に拝謁するために来た。

Anh pay respects

They came to pay respects to the high-ranking official in the region.

Hàn 경의를 표하다

그들은 지역의 고관을 배알하러 왔다.

Cấu tạo
bái / yết / 拜揭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拜揭
Ứng viên theo âm tiết
bái 拜 yết 揭(謁)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bái / bái đường / bái kiến / bái tổ …
▸
Dùng
yên bái / bái phục / sùng bái / lễ bái …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.