goigoi

anh chàng

Phát âm Bắc /ajŋ˧˧ ʨa̤ːŋ˨˩/ Trung /an˧˥ ʨaːŋ˧˧/ Nam /an˧˧ ʨaːŋ˨˩/
Nghe
guy enpack representative only
Danh từ
guy pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
anh chàng Gia đình & bạn bèChủ đề

Cách gọi một người đàn ông trẻ với vẻ thân mật hoặc hài hước.

vi Anh chàng đó trông rất vui tính.

Cấu tạo
anh / chàng / ghép từ anh + chàng …

Nguồn gốcghép từ anh + chàng

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
偀払
Ứng viên theo âm tiết
anh chàng
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thằng này / chẫu chàng / nghề của chàng / chão chàng …
Dùng
anh ấy / bộ anh / thước anh / anh hùng bàn phím …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.