goigoi

ứng trực

Động từ
Ở trạng thái sẵn sàng để làm nhiệm vụ ngay khi có yêu cầu khẩn cấp.
Nhật 待機する
Anh to be on standby
Hàn 대기하다
Phát âm Bắc /ɨŋ˧˥ ʨɨ̰ʔk˨˩/ Trung /ɨ̰ŋ˩˧ tʂɨ̰k˨˨/ Nam /ɨŋ˧˥ tʂɨk˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ở trạng thái sẵn sàng để làm nhiệm vụ ngay khi có yêu cầu khẩn cấp.

vi Các bác sĩ luôn ứng trực để xử lý các ca cấp cứu.

Nhật 待機する

医師たちは緊急事態に対応するために常に待機している。

Anh to be on standby

The doctors are always on standby to handle emergencies.

Hàn 대기하다

의사들은 응급 상황에 대처하기 위해 항상 대기하고 있다.

Cấu tạo
ứng / trực
▸
Tương tự
ứng suất / ứng biến / ứng lực / ứng chiến …
▸
Dùng
khoa học ứng dụng / ứng xử / hiệu ứng / ứng cử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.