goigoi

trực nhật

Danh từ
Nhiệm vụ của học sinh thực hiện các công việc chung trong lớp học theo sự phân công hàng ngày.
Nhật 日直
Anh classroom duty
Hàn 당번
Phát âm Bắc /ʨɨ̰ʔk˨˩ ɲə̰ʔt˨˩/ Trung /tʂɨ̰k˨˨ ɲə̰k˨˨/ Nam /tʂɨk˨˩˨ ɲək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhiệm vụ của học sinh thực hiện các công việc chung trong lớp học theo sự phân công hàng ngày. Trường học & giáo dụcChủ đề

vi Hôm nay là ngày trực nhật của tôi.

Nhật 日直

今日は私が日直の当番の日だ。

Anh classroom duty

Today is my classroom duty day.

Hàn 당번

오늘은 내가 당번인 날이다.

Cấu tạo
trực / nhật / ghép từ trực + nhật
▸

Nguồn gốcghép từ trực + nhật

Dùng
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.