goigoi

ủy ban

Phát âm Bắc /wḭ˧˩˧ ɓaːn˧˧/ Trung /wi˧˩˨ ɓaːŋ˧˥/ Nam /wi˨˩˦ ɓaːŋ˧˧/
1 senses 2 Thành tố
Danh từ
ủy ban committee, commission
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
ủy ban Chính trị & thể chếChủ đề

Một cách viết khác của thuật ngữ chỉ một ủy ban hoặc hội đồng.

vi Ủy ban đang họp để thảo luận về kế hoạch mới.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.