goigoi

ảo mộng

Phát âm Bắc /a̰ːw˧˩˧ mə̰ʔwŋ˨˩/ Trung /aːw˧˩˨ mə̰wŋ˨˨/ Nam /aːw˨˩˦ məwŋ˨˩˨/
Nghe
magical dream enpack representative only
Danh từ
magical dream pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ảo mộng Diễn ngôn & logicChủ đề

Một giấc mơ đầy phép màu hoặc những điều dường như không thể xảy ra trong thực tế.

vi Đứa trẻ đắm chìm trong thế giới ảo mộng.

Nghĩa 2 Danh từ
ảo mộng

Một giấc mơ hoặc hy vọng không có khả năng thành hiện thực hoặc không thể đạt được.

vi Anh ấy nhận ra rằng đó chỉ là một ảo mộng hão huyền.

Cấu tạo
ảo / mộng / 夢
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
ảo (懊) mộng 𣟃
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
kì ảo / mờ ảo / ảo thuật / số ảo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.