goigoi

điệp

repeat enpack representative only
Động từ
repeat pack representative only
3 nghĩa
Chi tiết
3 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
điệp Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động lặp lại một từ, một âm thanh hoặc một cấu trúc nào đó nhiều lần để nhấn mạnh ý nghĩa.

vi Bài thơ này sử dụng nghệ thuật điệp từ để nhấn mạnh cảm xúc của tác giả.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
điệp

Một loại động vật thân mềm có hai mảnh vỏ hình quạt, sống ở biển và thường được dùng làm thực phẩm.

vi Món điệp nướng mỡ hành là một đặc sản rất được yêu thích của vùng biển này.

Nghĩa 3 Danh từ
điệp

Một loài côn trùng có cánh mỏng mang nhiều màu sắc sặc sỡ, thường bay quanh các bông hoa để hút mật.

vi Những con điệp mang nhiều màu sắc sặc sỡ đang bay lượn trong vườn hoa.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
điệp (疊 / 蝶 / 慴 / 牒)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.