goigoi

điện kremli

Danh từ riêng
Điện Kremlin.
Hàn 크렘린
Nhật クレムリン
Anh Kremlin
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Điện Kremlin.

vi Tên "điện kremli" xuất hiện trong văn bản.

Hàn 크렘린

「크렘린 궁전」이라는 이름이 문서에 나타난다.

Nhật クレムリン

「クレムリン宮殿」という名前が文書に現れる。

Anh Kremlin

The name "điện Kremli" appears in the text.

Cấu tạo
điện / ghép từ điện + kremli
▸

Nguồn gốcghép từ điện + kremli

Dùng
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.