điện kremli
듣기
고유명사 enproper name
고유명사
고유명사
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명사
고유 명사의 하나.
vi Tên "điện kremli" xuất hiện trong văn bản.
ko 「크렘린 궁전」이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
điện / điện + kremli 의 합성
▸
구성
điện / điện + kremli 의 합성
어원điện + kremli 의 합성
쓰임
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện
▸
쓰임
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện