goigoi

điểm sấm

Danh từ
Một phong cách ẩm thực Quảng Đông bao gồm các phần ăn nhỏ, thường được hấp trong xửng.
Nhật 点心
Anh dim sum
Hàn 딤섬
Phát âm Bắc /ɗiə̰m˧˩˧ səm˧˥/ Trung /ɗiəm˧˩˨ ʂə̰m˩˧/ Nam /ɗiəm˨˩˦ ʂəm˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phong cách ẩm thực Quảng Đông bao gồm các phần ăn nhỏ, thường được hấp trong xửng. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

vi Chúng tôi đi ăn điểm sấm vào sáng chủ nhật.

Nhật 点心

日曜の朝に点心を食べに行く。

Anh dim sum

We are going to eat dim sum on Sunday morning.

Hàn 딤섬

일요일 아침에 딤섬을 먹으러 간다.

Cấu tạo
điểm / sấm / 點心
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
點心
Ứng viên theo âm tiết
điểm 點 sấm 闖(𢀮 / 𩆐 / 𩆷 / 𩇆)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
điểm / điểm số / điểm yếu / điểm ảnh …
▸
Dùng
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.