goigoi

đen đúa

Tính từ
(Da) đen sạm, trông không sáng sủa, do bẩm sinh hoặc do dãi nắng; thường hàm ý chê.
Nhật 色黒の
Anh dark complexioned
Hàn 검은 피부의
Phát âm Bắc /ɗɛn˧˧ ɗwaː˧˥/ Trung /ɗɛŋ˧˥ ɗṵə˩˧/ Nam /ɗɛŋ˧˧ ɗuə˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
(Da) đen sạm, trông không sáng sủa, do bẩm sinh hoặc do dãi nắng; thường hàm ý chê. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Làn da anh ấy đen đúa vì nắng.

Nhật 色黒の

彼は日焼けで色黒だ。

Anh dark complexioned

His skin is dark from the sun.

Hàn 검은 피부의

그는 햇볕에 타서 피부가 검다.

Cấu tạo
đen
▸
Dùng
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.