đan lát
1 senses
2 Thành tố
Động từ
đan lát
basket weaving
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
đan lát
Hành động cơ bản
Nghề thủ công sử dụng các sợi mây, tre để đan thành các loại giỏ hoặc đồ dùng.
vi Bà tôi rất giỏi nghề đan lát các loại giỏ tre.