goigoi

đồng hương

Tính từ
Đến từ hoặc thuộc về cùng một quê hương hoặc khu vực với ai đó.
Nhật 同郷の
Anh from same hometown
Hàn 동향의
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Đến từ hoặc thuộc về cùng một quê hương hoặc khu vực với ai đó. Mối quan hệChủ đề

vi Chúng tôi là những người đồng hương.

Nhật 同郷の

私たちは同郷の仲間だ。

Anh from same hometown

We are fellow countrymen.

Hàn 동향의

우리는 동향 사람이다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một người đến từ cùng một quê hương hoặc quốc gia với một người khác.

vi Anh ấy là đồng hương của tôi.

Nhật 同郷人

彼は私の同郷人だ。

Anh fellow countryman

He is my fellow countryman.

Hàn 동향 사람

그는 나의 동향 사람이다.

Cấu tạo
đồng / hương
▸
Dùng
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.