goigoi

định số

Danh từ
Điều này chỉ sự phát triển của các sự việc nằm ngoài tầm kiểm soát của con người.
Nhật 運命
Anh fate or destiny
Hàn 운명
Phát âm Bắc /ɗḭ̈ʔŋ˨˩ so˧˥/ Trung /ɗḭ̈n˨˨ ʂo̰˩˧/ Nam /ɗɨn˨˩˨ ʂo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Điều này chỉ sự phát triển của các sự việc nằm ngoài tầm kiểm soát của con người. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhiều người tin rằng cuộc đời mỗi người đều có định số.

Nhật 運命

誰もが運命を持っていると多くの人が信じている。

Anh fate or destiny

Many people believe that everyone's life has a fate.

Hàn 운명

많은 사람들이 누구에게나 운명이 있다고 믿는다.

Cấu tạo
định / số / 定数
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
定数
Ứng viên theo âm tiết
định 定 số 数
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
định sở
▸
Dùng
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.