goigoi

địch hoạ

Danh từ
Những tai họa, sự tàn phá hoặc tổn thất nặng nề do kẻ thù gây ra trong chiến tranh.
Nhật 戦災
Anh enemy calamity
Hàn 적의 재앙
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những tai họa, sự tàn phá hoặc tổn thất nặng nề do kẻ thù gây ra trong chiến tranh. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Đất nước đã chịu nhiều tổn thất do thiên tai và địch hoạ.

Nhật 戦災

国は天災と戦災で多くの損害を被った。

Anh enemy calamity

The country has suffered many losses due to natural disasters and enemy calamities.

Hàn 적의 재앙

국가는 천재지변과 전쟁 피해로 많은 손실을 입었다.

Cấu tạo
địch / hoạ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 敵禍 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 敵禍

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
敵禍
Ứng viên theo âm tiết
địch 敵(笛 / 狄) hoạ 畫(禍)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
địch họa / địch thủ / địch / địch vận …
▸
Dùng
kì phùng địch thủ / địch hậu / đối địch / chức vô địch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.