goigoi

đến nơi

Trạng từ
Được dùng để miêu tả một điều gì đó đang đến rất gần hoặc sắp sửa xảy ra.
Nhật 間近
Anh drawing near
Hàn 임박
Phát âm Bắc /ɗen˧˥ nəːj˧˧/ Trung /ɗḛn˩˧ nəːj˧˥/ Nam /ɗəːŋ˧˥ nəːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Được dùng để miêu tả một điều gì đó đang đến rất gần hoặc sắp sửa xảy ra. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Kì thi cuối kì sắp đến nơi rồi.

Nhật 間近

期末試験がもう間近に迫っている。

Anh drawing near

The final exams are drawing near.

Hàn 임박

기말고사가 곧 다가오고 있다.

Cấu tạo
đến / nơi / ghép từ đến + nơi …
▸

Nguồn gốcghép từ đến + nơi

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𦤾坭
Ứng viên theo âm tiết
đến 𦤾(𦥃 / 𨀏) nơi 坭
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đến nỗi / khắp nơi / mọi nơi / tới nơi …
▸
Dùng
đến nơi đến chốn / kế đến / đi đến / thứ đến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.