goigoi

đế thích

Danh từ riêng
Đế Thích (tương đương trong Phật giáo của Indra, người cai trị cõi trời Đao Lợi trong vũ trụ quan Phật giáo).
Nhật 帝釈天
Anh Sakra
Hàn 제석천
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗe˧˥ tʰïk˧˥/ Trung /ɗḛ˩˧ tʰḭ̈t˩˧/ Nam /ɗe˧˥ tʰɨt˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Đế Thích (tương đương trong Phật giáo của Indra, người cai trị cõi trời Đao Lợi trong vũ trụ quan Phật giáo). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bà ngoại tôi thường kể những câu chuyện cổ tích về Đế Thích cho tôi nghe.

Nhật 帝釈天

私の母方の祖母はよく帝釈天についての昔話を私に話してくれる。

Anh Sakra

My maternal grandmother often tells me fairy tales about Sakra.

Hàn 제석천

우리 외할머니는 나에게 제석천에 관한 옛날이야기를 자주 들려주신다.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tên riêng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Câu chuyện này có nhắc đến Đế Thích.

Nhật 帝釈天

この物語には帝釈天が登場する。

Anh proper name

This story mentions Đế Thích.

Hàn 제석천

이 이야기에는 제석천이 등장한다.

Cấu tạo
đế / thích / 帝釋
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
帝釋
Ứng viên theo âm tiết
đế 蹄(蒂) thích 適
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đế thích thiên / thỏ đế / già cốc đế / hoàng đế …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.