đạn bọc đường
Danh từ
Một thuật ngữ chỉ những điều hoặc ý định có hại được che giấu sau lòng tốt.
Nhật
砂糖漬けの弾丸
Anh
sugar-coated bullets
Hàn
설탕 입힌 탄환
Phát âm
Bắc
/ɗa̰ːʔn˨˩ ɓa̰ʔwk˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩/
Trung
/ɗa̰ːŋ˨˨ ɓa̰wk˨˨ ɗɨəŋ˧˧/
Nam
/ɗaːŋ˨˩˨ ɓawk˨˩˨ ɗɨəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một thuật ngữ chỉ những điều hoặc ý định có hại được che giấu sau lòng tốt.
vi Những lời khen đó chỉ là đạn bọc đường mà thôi.
Nhật 砂糖漬けの弾丸
そのお世辞は単なる甘い罠に過ぎない。
Anh sugar-coated bullets
Those compliments are just sugar-coated bullets.
Hàn 설탕 입힌 탄환
그 칭찬은 단지 달콤한 독일 뿐이다.
Cấu tạo
đạn
▸
Cấu tạo
đạn
Tương tự
đạn / đạn đạo / đạn lõm
▸
Tương tự
đạn / đạn đạo / đạn lõm
Dùng
băng đạn / bom đạn / đầu đạn / nạp đạn
▸
Dùng
băng đạn / bom đạn / đầu đạn / nạp đạn