goigoi

đương đầu

Động từ
Trực tiếp đối mặt và cố gắng vượt qua những khó khăn, thử thách hoặc đối thủ mạnh.
Nhật 対抗する
Anh to confront
Hàn 직면하다
Phát âm Bắc /ɗɨəŋ˧˧ ɗə̤w˨˩/ Trung /ɗɨəŋ˧˥ ɗəw˧˧/ Nam /ɗɨəŋ˧˧ ɗəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trực tiếp đối mặt và cố gắng vượt qua những khó khăn, thử thách hoặc đối thủ mạnh. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chúng ta cần phải đương đầu với thử thách này.

Nhật 対抗する

我々はこの課題に直面しなければならない。

Anh to confront

We need to confront this challenge.

Hàn 직면하다

우리는 이 난관에 직면해야 한다.

Cấu tạo
đương / đầu / 當頭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
當頭
Ứng viên theo âm tiết
đương 當 đầu 頭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đối mặt / đương đầu
▸
Dùng
đương sự / yêu đương / đương nhiên / nhà đương cục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.