goigoi

đơn đề mã

Danh từ
Thuật ngữ này dùng để chỉ một chiến lược khai cuộc cụ thể trong các trò chơi như cờ tướng liên quan đến quân mã.
Nhật 単馬の構え
Anh single horse opening
Hàn 단마 포진
Phát âm Bắc /ɗəːn˧˧ ɗe̤˨˩ maʔa˧˥/ Trung /ɗəːŋ˧˥ ɗe˧˧ maː˧˩˨/ Nam /ɗəːŋ˧˧ ɗe˨˩ maː˨˩˦/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thuật ngữ này dùng để chỉ một chiến lược khai cuộc cụ thể trong các trò chơi như cờ tướng liên quan đến quân mã. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ông ấy thường sử dụng thế cờ đơn đề mã khi thi đấu.

Nhật 単馬の構え

彼は試合で単馬の構えをよく使う。

Anh single horse opening

He often uses the single horse opening strategy when playing.

Hàn 단마 포진

그는 경기할 때 단마 포진을 자주 사용한다.

Cấu tạo
đơn / đề / mã …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
單題馬
Ứng viên theo âm tiết
đơn 單 đề 題 mã 馬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cô đơn / đơn độc / thực đơn / đơn vị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.