goigoi

đùn đẩy

Phát âm Bắc /ɗṳn˨˩ ɗə̰j˧˩˧/ Trung /ɗuŋ˧˧ ɗəj˧˩˨/ Nam /ɗuŋ˨˩ ɗəj˨˩˦/
Động từ
đùn đẩy to shirk responsibility
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
đùn đẩy Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động né tránh hoặc cố tình đẩy trách nhiệm, công việc của mình sang cho người khác đảm đương.

vi Đừng đùn đẩy trách nhiệm của mình cho người khác.

Cấu tạo
đùn / đẩy / 扽𢱜
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
扽𢱜
Ứng viên theo âm tiết
đùn (炖 / 𡶁 / 𩂄) đẩy 𢱜
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đun đẩy / đùn / đùn đùn / xe đẩy …
Dùng
ỉa đùn / đưa đẩy / thúc đẩy / đẩy mạnh …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.