đít
Nghĩa
4 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 肛門
Chất thải đi ra ngoài qua đường đít.
老廃物は肛門から体外へ排出される。
Tiếng Anh anus
Chất thải đi ra ngoài qua đường đít.
Waste leaves the body through the anus.
Tiếng Hàn 항문
Chất thải đi ra ngoài qua đường đít.
노폐물은 항문을 통해 몸 밖으로 배출된다.
vi Chất thải đi ra ngoài qua đường đít.
Tiếng Nhật 尻
Đứa trẻ bị ngã đau đít.
子供は転んで尻を打った。
Tiếng Anh buttocks
Đứa trẻ bị ngã đau đít.
The child fell and hurt their buttocks.
Tiếng Hàn 엉덩이
Đứa trẻ bị ngã đau đít.
아이가 넘어져 엉덩이를 다쳤다.
vi Đứa trẻ bị ngã đau đít.
Tiếng Nhật 底
Chiếc bát bị nứt ở phần đít.
そのボウルは底にひびが入っている。
Tiếng Anh bottom
Chiếc bát bị nứt ở phần đít.
The bowl is cracked at the bottom.
Tiếng Hàn 바닥
Chiếc bát bị nứt ở phần đít.
그 그릇은 바닥에 금이 가 있다.
vi Chiếc bát bị nứt ở phần đít.
Tiếng Nhật 車の後部
Một chiếc xe máy vừa đâm vào đít ô tô.
バイクが車の後部に衝突した。
Tiếng Anh rear of a vehicle
Một chiếc xe máy vừa đâm vào đít ô tô.
A motorbike just hit the rear of the car.
Tiếng Hàn 차량의 뒤
Một chiếc xe máy vừa đâm vào đít ô tô.
오토바이가 차량 후미를 들이받았다.
vi Một chiếc xe máy vừa đâm vào đít ô tô.