goigoi

đích đáng

Tính từ
Xứng đáng được đối xử theo cách cụ thể hoặc nhận phần thưởng, hình phạt.
Nhật 当然の
Anh deserving
Hàn 응당한
Phát âm Bắc /ɗïk˧˥ ɗaːŋ˧˥/ Trung /ɗḭ̈t˩˧ ɗa̰ːŋ˩˧/ Nam /ɗɨt˧˥ ɗaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Xứng đáng được đối xử theo cách cụ thể hoặc nhận phần thưởng, hình phạt.

vi Kẻ phạm tội đã nhận được một hình phạt đích đáng.

Nhật 当然の

犯罪者は当然の罰を受けました。

Anh deserving

The criminal received a deserving punishment.

Hàn 응당한

범죄자는 응당한 처벌을 받았습니다.

Cấu tạo
đích / đáng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 的當 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 的當

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
的當
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cáng đáng / xứng đáng / xác đáng / quá đáng …
▸
Dùng
mục đích / đích thực / chủ đích / đích thị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.