goigoi

đình xá

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam, Việt Nam.
Nhật ディンサー
Anh Đình Xá
Hàn 딘싸
Phát âm Bắc /ɗï̤ŋ˨˩ saː˧˥/ Trung /ɗïn˧˧ sa̰ː˩˧/ Nam /ɗɨn˨˩ saː˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam, Việt Nam.

vi Tôi cùng mẹ về Đình Xá để thăm họ hàng vào cuối tuần trước.

Nhật ディンサー

私は先週末、母と一緒に親戚を訪ねるためにディンサーへ戻った。

Anh Đình Xá

My mother and I returned to Đình Xá to visit relatives last weekend.

Hàn 딘싸

나는 지난 주말에 어머니와 함께 친척을 만나러 딘싸로 돌아갔다.

Cấu tạo
đình / xá / 庭舍
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
庭舍
Ứng viên theo âm tiết
đình 庭 xá 舍
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.