goigoi

cung đình

Danh từ
Nơi ở và làm việc chính thức của nhà vua và các thành viên trong hoàng tộc thời phong kiến.
Nhật 皇居
Anh imperial palace
Hàn 궁궐
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nơi ở và làm việc chính thức của nhà vua và các thành viên trong hoàng tộc thời phong kiến. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Kiến trúc cung đình xưa rất tinh xảo.

Nhật 皇居

古い宮廷の建築は非常に精巧だ。

Anh imperial palace

The old imperial palace architecture is very sophisticated.

Hàn 궁궐

오래된 궁궐 건축은 매우 정교하다.

Cấu tạo
cung / đình / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 宮廷 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 宮廷

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
宮廷
Ứng viên theo âm tiết
cung 宮 đình 庭
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cùng đinh
▸
Dùng
tuồng cung đình / cung điện / ngũ cung / thiên cung …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.