cung đình
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Kiến trúc cung đình xưa rất tinh xảo.
Nhật 皇居
古い宮廷の建築は非常に精巧だ。
Anh imperial palace
The old imperial palace architecture is very sophisticated.
Hàn 궁궐
오래된 궁궐 건축은 매우 정교하다.
Cấu tạo
cung / đình / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 宮廷 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 宮廷