goigoi

đình công

Động từ
Hành động tập thể tạm thời ngừng làm việc để phản đối hoặc yêu cầu cải thiện điều kiện sống.
Nhật ストライキ
Anh strike
Hàn 파업
Phát âm Bắc /ɗï̤ŋ˨˩ kəwŋ˧˧/ Trung /ɗïn˧˧ kəwŋ˧˥/ Nam /ɗɨn˨˩ kəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động tập thể tạm thời ngừng làm việc để phản đối hoặc yêu cầu cải thiện điều kiện sống. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

vi Các công nhân đã quyết định đình công để yêu cầu cải thiện tiền lương.

Nhật ストライキ

労働者は賃金改善を求めてストライキを決行した。

Anh strike

The workers decided to strike to demand better wages.

Hàn 파업

노동자들은 임금 개선을 요구하며 파업을 결심했다.

Cấu tạo
đình / công / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 停工 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 停工

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
停工
Ứng viên theo âm tiết
đình 庭 công 工
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
định công
▸
Dùng
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.