goigoi

đáp số

Danh từ
Kết quả cuối cùng tìm được sau khi đã thực hiện các bước tính toán trong toán học.
Nhật 答え
Anh answer
Hàn 정답
Phát âm Bắc /ɗaːp˧˥ so˧˥/ Trung /ɗa̰ːp˩˧ ʂo̰˩˧/ Nam /ɗaːp˧˥ ʂo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Kết quả cuối cùng tìm được sau khi đã thực hiện các bước tính toán trong toán học. Trường học & giáo dụcChủ đề Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Học sinh đã tìm ra đáp số đúng cho bài toán khó.

Nhật 答え

生徒はその難問の正しい答えを見つけた。

Anh answer

The student found the correct answer to the difficult math problem.

Hàn 정답

학생은 그 난문의 정답을 찾아냈다.

Cấu tạo
đáp / số / 答数
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
答数
Ứng viên theo âm tiết
đáp 答 số 数
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bài giải / đáp / đáp án / đáp lại …
▸
Dùng
báo đáp / giải đáp / đối đáp / đền ơn đáp nghĩa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.