goigoi

đánh cuộc

Động từ
Đặt cược vào sự thắng thua hoặc kết quả chưa ngã ngũ của một sự việc nào đó.
Nhật 賭ける
Anh bet
Hàn 내기하다
Phát âm Bắc /ɗajŋ˧˥ kuək˨˩/ Trung /ɗa̰n˩˧ kuək˨˨/ Nam /ɗan˧˥ kuək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đặt cược vào sự thắng thua hoặc kết quả chưa ngã ngũ của một sự việc nào đó. Công việc & tiền bạcChủ đề
Nhật 賭ける
Anh bet
Hàn 내기하다
Cấu tạo
đánh / cuộc
▸
Dùng
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.