goigoi

ăn hàng

Động từ
Ăn những lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính, đặc biệt là khi đi ăn ở ngoài.
Nhật 買い食いする
Anh to snack outside
Hàn 군것질하다
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ăn những lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính, đặc biệt là khi đi ăn ở ngoài. Ăn ngoài & mua thực phẩmChủ đề

vi Trẻ con thường thích đi ăn hàng vào buổi chiều.

Nhật 買い食いする

子供たちは午後によく買い食いするのが好きだ。

Anh to snack outside

Children often like to snack out in the afternoon.

Hàn 군것질하다

아이들은 오후에 종종 군것질하는 것을 좋아한다.

Nghĩa 2 Động từ
Một thuật ngữ lóng dùng để chỉ hành động cướp bóc một cửa hàng hoặc một cơ sở thương mại.

vi Bọn cướp đã ăn hàng cửa tiệm này vào đêm qua.

Nhật 強盗する

強盗たちが昨晩この店を襲った。

Anh to rob a shop

The robbers robbed this shop last night.

Hàn 털다

강도들이 어젯밤 이 가게를 털었다.

Cấu tạo
ăn / hàng / 咹行
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
咹行
Ứng viên theo âm tiết
ăn 咹 hàng 行
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.