goigoi

ăn chơi

Phát âm Bắc /an˧˧ ʨəːj˧˧/ Trung /aŋ˧˥ ʨəːj˧˥/ Nam /aŋ˧˧ ʨəːj˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Động từ
ăn chơi seek pleasure
Động từ
ăn chơi seek pleasure
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Động từ
ăn chơi Hành động cơ bảnChủ đề

Tham gia vào các hoạt động cụ thể với mục đích tự tận hưởng hoặc tìm kiếm sự vui vẻ và giải trí.

vi Nhóm bạn rủ nhau đi ăn chơi vào ngày cuối tuần.

Nghĩa 2 Động từ
ăn chơi

Chạy theo những ham muốn hưởng lạc của bản thân mà không kiềm chế, thường dẫn đến lối sống lãng phí hoặc sa đọa.

vi Anh ta đã tiêu hết tiền vào những cuộc ăn chơi xa xỉ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
咹𨔈
Ứng viên theo âm tiết
ăn chơi 𨔈
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.