ông nội
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Ông nội tôi rất thích uống trà.
Nhật 祖父
私の祖父はお茶を飲むのが大好きだ。
Anh paternal grandfather
My paternal grandfather loves drinking tea.
Hàn 할아버지
우리 할아버지는 차 마시는 것을 아주 좋아하신다.
vi Này ông nội, làm ơn đi nhanh lên chút.
Nhật 坊や
おい君、少し急いでくれないか。
Anh sarcastic address
Hey buddy, please hurry up a bit.
Hàn 녀석
이봐, 좀 서둘러 줄 수 있나.