óng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mái tóc của cô ấy đen óng và phản chiếu ánh sáng mặt trời một cách rực rỡ.
Nhật 艶のある
彼女の髪は艶があり、太陽の光を鮮やかに反射する。
Anh glossy
Her hair is glossy and reflects the sunlight brilliantly.
Hàn 윤기 나는
그녀의 머릿결은 윤기가 나고 햇빛을 찬란하게 반사한다.