goigoi

óng

Tính từ
Có bề mặt trơn nhẵn và phản chiếu ánh sáng tạo nên vẻ đẹp mềm mại và rực rỡ.
Nhật 艶のある
Anh glossy
Hàn 윤기 나는
Phát âm Bắc /awŋ˧˥/ Trung /a̰wŋ˩˧/ Nam /awŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có bề mặt trơn nhẵn và phản chiếu ánh sáng tạo nên vẻ đẹp mềm mại và rực rỡ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Mái tóc của cô ấy đen óng và phản chiếu ánh sáng mặt trời một cách rực rỡ.

Nhật 艶のある

彼女の髪は艶があり、太陽の光を鮮やかに反射する。

Anh glossy

Her hair is glossy and reflects the sunlight brilliantly.

Hàn 윤기 나는

그녀의 머릿결은 윤기가 나고 햇빛을 찬란하게 반사한다.

Cấu tạo
嗡
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
嗡
Ứng viên theo âm tiết
óng 嗡(鞅 / 𦰠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ổng / ỏng / ống / ông …
▸
Dùng
ong óng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.