át xít
Danh từ
Chất có tính axít; đây là cách viết lệch của 'axít'.
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
acid
Phát âm
Bắc
/aːt˧˥ sit˧˥/
Trung
/a̰ːk˩˧ sḭt˩˧/
Nam
/aːk˧˥ sɨt˧˥/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Chất có tính axít; đây là cách viết lệch của 'axít'. Diễn ngôn & logic
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
acid
Cấu tạo
át / 遏蜇
▸
Cấu tạo
át / 遏蜇
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
遏蜇
Ứng viên theo âm tiết
át
遏
xít
蜇
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
át vía / át / át chủ bài / phát xít …
▸
Tương tự
át vía / át / át chủ bài / phát xít …
Dùng
ướt át / lấn át / trấn át
▸
Dùng
ướt át / lấn át / trấn át