văn tự
발음
북부
/van˧˧ tɨ̰ʔ˨˩/
중부
/jaŋ˧˥ tɨ̰˨˨/
남부
/jaŋ˧˧ tɨ˨˩˨/
듣기
문자 체계 enwriting system
명사
문자 체계
writing system
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
문자 체계 (writing system)
뜻 1
명사
문자 체계
문화·고유명사
말소리를 표기하기 위해 쓰이는 기호와 문자 체계.
vi Mỗi dân tộc có một hệ thống văn tự riêng.
ko 각 민족에게는 고유한 문자 체계가 있습니다.
권리증 (contract)
뜻 1
명사
권리증
토지나 집의 매매 같은 거래를 기록하는 데 쓰이는 법적 문서나 증서.
vi Bạn cần giữ kỹ các tờ văn tự nhà đất.
ko 부동산 증서는 잘 보관해야 합니다.
구성
văn / tự
▸
구성
văn / tự
유의어
vân tự / vân từ
▸
유의어
vân tự / vân từ
쓰임
bán trời không văn tự / văn phòng / nhà văn / văn hoá …
▸
쓰임
bán trời không văn tự / văn phòng / nhà văn / văn hoá …