tuổi tôi
발음
북부
/tuə̰j˧˩˧ toj˧˧/
중부
/tuəj˧˩˨ toj˧˥/
남부
/tuəj˨˩˦ toj˧˧/
듣기
내 나이 enmy age
unknown
내 나이
my age
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
내 나이
대화 중 자신의 현재 나이를 지칭하는 말.
vi Ở tuổi tôi, sức khỏe là điều quan trọng nhất.
ko 내 나이가 되면 건강이 가장 중요하다.
구성
tuổi / tôi
▸
구성
tuổi / tôi
유의어
chúng tôi / bầy tôi / nhà tôi / làm tôi …
▸
유의어
chúng tôi / bầy tôi / nhà tôi / làm tôi …
쓰임
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …
▸
쓰임
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …