loáng choáng
발음
북부
/lwaːŋ˧˥ ʨwaːŋ˧˥/
중부
/lwa̰ːŋ˩˧ ʨwa̰ːŋ˩˧/
남부
/lwaːŋ˧˥ ʨwaːŋ˧˥/
듣기
비틀거리다 enstagger
unknown
비틀거리다
stagger
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
비틀거리다
발이 비틀거리며 휘청거리는 걷는 모양.
vi Anh ấy bước đi loáng choáng.
ko 그는 비틀거리며 걸었다.
구성
loáng / choáng
▸
구성
loáng / choáng
유의어
loạng choạng / chao đảo / loáng / loáng thoáng …
▸
유의어
loạng choạng / chao đảo / loáng / loáng thoáng …
쓰임
sáng loáng / bóng loáng / lấp loáng / loang loáng …
▸
쓰임
sáng loáng / bóng loáng / lấp loáng / loang loáng …